Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 11 A Closer Look 2: Grammar (Reported Speech)
Nội dung

Giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 11 A Closer Look 2: Grammar (Reported Speech)

Post Thumbnail

Phần A Closer Look 2 Unit 11 lớp 8 tập trung giúp các bạn học sinh nắm được kiến thức về câu tường thuật dạng câu kể (Reported speech statements).

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ hướng dẫn các bạn học sinh cách chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp bao gồm: đổi ngôi, lùi thì và đổi từ chỉ thời gian/nơi chốn một cách dễ hiểu và chính xác.

I. Grammar: Reported speech (statements)

Câu tường thuật (Reported speech) dùng để thuật lại lời nói của ai đó.

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, chúng ta cần thay đổi:

1. Thì của động từ (Verb forms):

Thì trong câu trực tiếp

Thì trong câu tường thuật

Hiện tại đơn (Present simple)

Ex: Mi said, "I love science."

Quá khứ đơn (Past simple)

Ex: Mi said (that) she loved science.

Hiện tại tiếp diễn (Present continuous)

Ex: Mi said, "I am learning English."

Quá khứ tiếp diễn (Past continuous)

Ex: Mi said (that) she was learning English.

Will

Ex: "I will become a scientist," he said.

Would

Ex: He said (that) he would become a scientist.

2. Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (time and place expressions)

Trong câu trực tiếp

Trong câu tường thuật

now

then

today

that day

ago

before

tomorrow

the following day / the next day

this week

that week

here

there

 3. Đại từ (Pronouns): Thay đổi cho phù hợp với ngữ cảnh

Trong câu trực tiếp

Trong câu tường thuật

I

he / she

we

they

me

him / her

II. Giải bài tập A Closer Look 2 - Reported speech (statements)

Sau khi đã nắm được cách chuyển câu trực tiếp (dạng câu kể) sang câu gián tiếp, các bạn cùng hoàn thành các bài tập để hiểu rõ hơn nhé.

1. Look at part of the conversation in GETTING STARTED again. Then match Minh’s uncle’s direct speech with his reported speech.

(Nhìn lại một phần đoạn hội thoại trong phần Getting Started. Sau đó nối lời nói trực tiếp của chú Minh với lời tường thuật tương ứng.)

Bài tập 1 Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2
Bài tập 1 Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2

Đáp án:

1 - B: The robots will be able to mark our work. (Các robot sẽ có thể chấm bài của chúng tôi.)

→ My uncle said the robots would be able to mark our work. (Chú tôi nói rằng các robot sẽ có thể chấm bài của chúng tôi.)

2 - A: The robots will be able to give us feedback too. (Các robot cũng sẽ có thể đưa ra phản hồi cho chúng tôi.)

→ My uncle said the robots would be able to give us feedback too. (Chú tôi nói rằng các robot cũng sẽ có thể đưa ra phản hồi cho chúng tôi.)

2. Complete the second sentences using the correct verb forms.

(Hoàn thành các câu thứ hai sử dụng dạng đúng của động từ.)

1. "I am a member of the IT club." (Tôi là thành viên của câu lạc bộ Tin học.)

→ Minh said that he was a member of the IT club. (Minh nói rằng cậu ấy là thành viên của câu lạc bộ Tin học.)

Giải thích: Lùi thì Hiện tại đơn (am) về Quá khứ đơn (was).

2. "Mai will take an online course to improve her speaking." (Mai sẽ tham gia một khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng nói.)

→ Nam said Mai would take an online course to improve her speaking. (Nam nói Mai sẽ tham gia một khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng nói.)

Giải thích: Lùi thì Tương lai đơn (will take) về Tương lai trong quá khứ (would take).

3. "I am talking to Phong on the phone." (Tôi đang nói chuyện điện thoại với Phong.)

→ Tom said he was talking to Phong on the phone. (Tom nói cậu ấy đang nói chuyện điện thoại với Phong.)

Giải thích: Lùi thì Hiện tại tiếp diễn (am talking) về Quá khứ tiếp diễn (was talking).

4. "They are going to send me an email.” (Họ sắp gửi cho tôi ấy một email.)

→ He said they were going to send him an email. (Anh ấy nói họ sắp gửi cho anh ấy một email.)

Giải thích: Cấu trúc tương lai gần (are going to) lùi về quá khứ (were going to).

5. "I don't have an iPod to listen to music." (Cô ấy không có iPod để nghe nhạc.)

→ She said that she didn't have an iPod to listen to music. (Cô ấy nói rằng cô ấy không có iPod để nghe nhạc.)

Giải thích: Lùi thì Hiện tại đơn phủ định (don't have) về Quá khứ đơn phủ định (didn't have).

3. Complete the second sentences with the words and phrases from the box.

(Hoàn thành các câu thứ hai với các từ và cụm từ trong khung.)

there, then, that year, the next day, that day
Bài tập 3 Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2
Bài tập 3 Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2

Đáp án:

1. "I'm having a science test tomorrow," Mary said. (Mary nói: “Tôi sẽ có bài kiểm tra khoa học vào ngày mai.”)

→ Mary said she was having a science test the next day. (Mary nói cô ấy sẽ có bài kiểm tra khoa học vào ngày hôm sau.)

Giải thích: Đổi tomorrow => the next day (hoặc the following day).

2. "The group is working on their project now," Tom said. (Tom nói: “Nhóm đang làm dự án của họ bây giờ.”)

→ Tom said the group was working on their project then. (Tom nói nhóm đang làm dự án của họ vào lúc đó.)

Giải thích: Đổi now => then.

3. "Mai is reading about Thomas Edison today," the teacher said. (Giáo viên nói: “Mai đang đọc về Thomas Edison vào hôm nay.”)

→ The teacher said that Mai was reading about Thomas Edison that day. (Giáo viên nói rằng Mai đang đọc về Thomas Edison vào hôm đó.)

Giải thích: Đổi today => that day.

4. "They will invent a smart cooker this year," my mum said. (Mẹ nói: “họ sẽ phát minh ra nồi cơm điện thông minh vào năm nay).

→ My mum said that they would invent a smart cooker that year. (Mẹ tớ nói rằng họ sẽ phát minh ra nồi cơm điện thông minh vào năm đó.)

Giải thích: Đổi this year => that year.

5. "My teacher will park her car here," said Mi. (Mi nói: “Giáo viên của tôi sẽ đỗ xe ở đây.”)

→ Mi said her teacher would park her car there. (Mi nói giáo viên của bạn ấy sẽ đỗ xe ở đó.)

Giải thích: Đổi here => there.

4. Complete the second sentence in each pair so that it means the same as the first one.

(Hoàn thành câu thứ hai trong mỗi cặp sao cho nghĩa không đổi so với câu đầu tiên.)

1. "We will live much longer in the future," said the scientist. ("Chúng ta sẽ sống lâu hơn nhiều trong tương lai," nhà khoa học nói.)

→ The scientist said that they would live much longer in the future. (Nhà khoa học nói rằng họ sẽ sống lâu hơn nhiều trong tương lai).

Giải thích: Chuyển sang câu gián tiếp, đổi We => they; will live => would live.

2. "Our school is going to have a new laboratory here," said our teacher. ("Trường chúng ta sắp có một phòng thí nghiệm mới ở đây," giáo viên của chúng tôi nói.)

→ Our teacher said that our school was going to have a new laboratory there. (Giáo viên của chúng tôi nói rằng Trường chúng ta sắp có một phòng thí nghiệm mới ở đây).

Giải thích: Chuyển sang câu gián tiếp, đổi is going to => was going to; here => there.

3. "They are developing technology to monitor students better," my dad said. ("Họ đang phát triển công nghệ để giám sát học sinh tốt hơn," bố tôi nói.)

→ My dad said that they were developing technology to monitor students better. (Bố tôi nói rằng họ đang phát triển công nghệ để giám sát học sinh tốt hơn).

Giải thích: Chuyển sang câu gián tiếp, đổi are developing => were developing.

4. "There are no classes tomorrow because our teacher is ill," Tom said. ("Ngày mai không có tiết học vì giáo viên của chúng tôi bị ốm," Tom nói.)

→ Tom said that there were no classes the next day because his teacher was ill. (Tom nói rằng ngày hôm sau không có tiết học vì giáo viên của cậu ấy bị ốm.)

Giải thích: Chuyển sang câu gián tiếp, đổi are => were; tomorrow => the next day; our => his/their; is => was.

5. "We want some students to join the science club next semester," the teacher said. ("Chúng tôi muốn một số học sinh tham gia câu lạc bộ khoa học vào học kỳ tới," giáo viên nói.)

→ The teacher said that she wanted some students to join the science club the next semester/the following semester. (Cô giáo nói rằng cô ấy muốn một số học sinh tham gia câu lạc bộ khoa học vào học kỳ tới/học kỳ sau.)

Giải thích: Chuyển sang câu gián tiếp, đổi We => she; want => wanted; next semester => the next semester.

5. GAME: He / She said that...

(Trò chơi: Cậu ấy/Cô ấy nói rằng...)

Work in pairs. One student says a sentence and the other changes that sentence into reported speech. Then swap roles. (Làm việc theo cặp. Một học sinh nói một câu trực tiếp, học sinh kia chuyển câu đó sang câu tường thuật. Sau đó đổi vai cho nhau.)

Gợi ý trả lời:

1. “My mum is a doctor.” Hoa said. (“Mẹ tôi là bác sĩ” - Hoa nói).

→ Hoa said that her mom was a doctor. (Hoa nói rằng mẹ của cô ấy là bác sĩ.)

2. “We are doing our homework.” (Chúng tối đang làm bài tập về nhà).

→ They said that they were doing their homework. (Họ nói rằng họ đang làm bài tập về nhà.)

3. “Robots can help people at home.” (Robot có thể giúp con người ở nhà.)

→ He said that robots could help people at home. (Cậu ấy nói rằng robot có thể giúp con người ở nhà.)

4. “My father uses a smartphone every day.” (Bố tôi sử dụng điện thoại thông minh mỗi ngày).

→ She said that her father used a smartphone every day. (Cô ấy nói rằng bố của cô ấy dùng điện thoại thông minh mỗi ngày.)

5. “We are doing a science project now.” (Chúng tôi đang làm một dự án khoa học bây giờ.)

→ They said that they were doing a science project then. (Họ nói rằng lúc đó họ đang làm một dự án khoa học.)

Phần A Closer Look 2 Unit 11 Tiếng Anh lớp 8 đã giúp học sinh nắm được kiến thức về câu tường thuật dạng câu kể (Reported speech Statements) với cách chuyển chi tiết.

Hy vọng các đáp án và giải thích từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn hiểu rõ quy tắc chuyển sang câu gián tiếp, từ đó vận dụng chính xác trong qua trình học tập và giao tiếp thực tế.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ